鰤
Sư
yellowtail
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ぶりはまちかます
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- shi1
- Tiếng Hàn
- 사
yellowtail
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enmiddle-sized Japanese amberjack (species of yellowtail, Seriola quinqueradiata)
enJapanese amberjack (species of yellowtail, Seriola quinqueradiata)
enblack-banded trevally (Seriolina nigrofasciata); black-banded amberjack
enyellowtail caught during the cold season; cold yellowtail
enrainbow runner (Elagatis bipinnulata); rainbow yellowtail; Spanish jack; Hawaiian salmon
enpilot fish (Naucrates ductor)
enyellowtail and daikon cooked with soy sauce
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).