鱓
Thiện · Đà · Lưu
Moray eel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- センタ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うつぼうみへびごまめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 23
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- shan4
Moray eel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endried young anchovies (or sardines)
enmoray (eel) (Gymnothorax kidako); muraenid
enribbon eel (Rhinomuraena quaesita)
engiant moray (Gymnothorax javanicus)
enfeeble anger (that one cannot act on because one is powerless); the clenching teeth of a dried sardine
enleopard moray eel (Enchelycore pardalis); dragon moray eel
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).