Kaori Dict

Hỉ

sillaginoid · (kokuji)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
23
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xi3
Tiếng Hàn

sillaginoid · (kokuji)

Từ chứa chữ này · dễ trước

しろぎすshirogisuBẠCH HỈ

enJapanese whiting (Sillago japonica)

きすkisuHỈ

ensillago (any fish of genus Sillago, esp. the Japanese whiting, Sillago japonica)

にぎすnigisuTỰ HỈ

endeepsea smelt (Glossanodon semifasciatus)

おにぼうずぎすonibouzugisuQUỶ PHƯỜNG CHỦ HỈ

enblack swallower (Chiasmodon niger)

とらぎすtoragisuHỔ HỈ

enharlequin sandsmelt (Parapercis pulchella)

わにとかげぎすもくwanitokagegisumoku

enStomiiformes (order of deep-sea ray-finned fishes)

あおぎすaogisuTHANH HỈ

ensmall-scale whiting (Sillago parvisquamis); blue whiting

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱚 (Hỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict