鱧
Lễ
conger · sea eel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はも
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 24
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li3
- Tiếng Hàn
- 례
conger · sea eel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endaggertooth pike conger (Muraenesox cinereus) · conger eel; garden eel
enall men are alike; all lives are alike; all men live and die; we all bleed the same; a pike conger has one life, a shrimp does too
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).