鱮
Tự · Lô
bream · minnow
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショヨ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たなご
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 25
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xu4
bream · minnow
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbitterling (any fish of subfamily Acheilognathinae, esp. species Acheilognathus melanogaster)
enTokyo bitterling (Tanakia tanago)
ensea chub (Ditrema temminckii temminckii)
enAcheilognathus macropterus (species of cyprinid)
enAcheilognathus typus (species of bitterling-like cyprinid)
enrosy bitterling (Rhodeus ocellatus)
enTanakia lanceolata (species of cyprinid)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).