鱶
Dưỡng
shark
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふかひもの
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 26
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 195
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xiang3
- Tiếng Hàn
- 상
shark
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(large) shark
enshark fin
enfrilled shark (Chlamydoselachus anguineus)
enwhitetip reef shark (Triaenodon obesus)
enblue shark (Prionace glauca, species of circumglobal requiem shark)
enshark fin
enshark fin soup
enshark fin
enivy tree (Schefflera heptaphylla)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).