Kaori Dict

Dẽ

snipe · (kokuji)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Tiếng Hàn

snipe · (kokuji)

Từ chứa chữ này · dễ trước

たましぎtamashigiNGỌC DẼ

enpainted snipe (Rostratula benghalensis)

しぎshigiDUẬT

ensandpiper (any bird of family Scolopacidae, incl. the curlews, godwits, phalaropes, redshanks, ruff, snipes, turnstones, and woodcocks)

くりしぎぞうむしkurishigizoumushiLẬT DẼ TƯỢNG TRÙNG

enchestnut weevil (Curculio dentipes)

おおじしぎoojishigiĐẠI ĐỊA DUẬT

enLatham's snipe (Gallinago hardwickii)

しゃくしぎshakushigiTIÊU DẼ

encurlew (any bird of genus Numenius)

たしぎtashigiĐIỀN DUẬT

encommon snipe (Gallinago gallinago)

あおあししぎaoashishigiTHANH TÚC DẼ

engreenshank (species of sandpiper, Tringa nebularia)

せいたかしぎseitakashigiBỐI CAO DẼ

enblack-winged stilt (Himantopus himantopus) · stilt (any bird of family Recurvirostridae); avocet

しぎうなぎshigiunagiDẼ MAN

enslender snipe eel (Nemichthys scolopaceus)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴫 (Dẽ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict