Kaori Dict

Nga · Ngã

goose

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
e2
Tiếng Hàn

goose

Từ chứa chữ này · dễ trước

ビロードbiroodoTHIÊN NGA NHUNG

envelvet

がちょうgachouNGA ĐIỂU

endomestic goose

がもうgamouNGA MAO

engoose down; goose feather

がこうそうgakousouNGA KHẨU SANG

enthrush (pediatric disease); aphtha; moniliasis

がペンgapen

enquill pen

ほんビロードhonbiroodo

ensilk velvet

ががんgaganNGA NHÃN

enzeni coin

がこうそうきんgakousoukinNGA KHẨU SANG KHUẨN

enthrush fungus (Candida albicans)

がそくえんgasokuenNGA TÚC VIÊM

enpes anserine bursitis; goosefoot bursitis; knee tendon bursitis

てんがじゅうtengajuuTHIÊN NGA NHUNG

envelvet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵞 (Nga) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict