鵟
Cuồng
buzzard
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウゴウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よたか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kuang2
buzzard
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encommon buzzard (Buteo buteo)
enEastern marsh harrier (Circus spilonotus)
enlong-legged buzzard (Buteo rufinus)
enhen harrier (Circus cyaneus); northern harrier
enpied harrier (Circus melanoleucos)
enupland buzzard (Buteo hemilasius)
enrough-legged buzzard (Buteo lagopus); rough-legged hawk
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).