鵯
Bi
brown eared bulbul
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒヒツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひよどり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bei1
- Tiếng Hàn
- 필
brown eared bulbul
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enblue rock-thrush (Monticola solitarius)
enbrown-eared bulbul (Hypsipetes amaurotis)
enEupatorium makinoi (species of boneset)
enSolanum lyratum (species of nightshade)
enEupatorium glehnii (boneset species)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).