鶲
Ông
crested flycatcher · peewee
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひたき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- weng1
- Tiếng Hàn
- 옹
crested flycatcher · peewee
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encommon stonechat (Saxicola torquata)
ennarcissus flycatcher (Ficedula narcissina)
enred-flanked bluetail (species of flycatcher, Tarsiger cyanurus)
enDaurian redstart (Phoenicurus auroreus)
encommon redstart (Phoenicurus phoenicurus)
ennorthern wheatear (Oenanthe oenanthe)
enOld World flycatcher (any bird of family Muscicapinae, esp. the typical flycatchers of subfamily Muscicapinae)
enAsian brown flycatcher (Muscicapa dauurica)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).