鸛
Quán
Japanese stork
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こうのとり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 28
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- guan4
- Tiếng Hàn
- 관
Japanese stork
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enstork (esp. the Oriental stork, Ciconia boyciana)
enOriental stork (Ciconia boyciana)
enwhite stork (Ciconia ciconia)
enshoebill (Balaeniceps rex)
enblack stork (Ciconia nigra)
enAbdim's stork (Ciconia abdimii); white-bellied stork
enwoolly-necked stork (Ciconia episcopus); whitenecked stork
enmaguari stork (Ciconia maguari)
enjabiru (Jabiru mycteria)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).