Kaori Dict

蜀漢

しょっかん

shokkan

Âm Hán-Việt: THỤC HÁN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Shu Han (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 221-263); Shu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜀漢 (しょっかん) — Shu Han (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 221-263); Shu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict