Kaori Dict

毛づくろい

けづくろい

kezukuroi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.grooming oneself (esp. animals); mutual grooming (e.g. monkeys); social grooming; personal grooming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Grooming in primates increases group cohesion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛づくろい (けづくろい) — grooming oneself (esp. animals); mutual grooming (e.g. monkeys); social grooming; personal grooming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict