Kaori Dict

瘡かき

かさかき

kasakaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữdated term

    1.person with a skin disease (esp. syphilis); syphilitic patient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘡かき (かさかき) — person with a skin disease (esp. syphilis); syphilitic patient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict