撓う
しなう
shinau
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
1.to bend; to warp; to yield
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
2.to be supple (e.g. bamboo, body); to be flexible; to be pliant
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その竹はしなったが折れなかった。
The bamboo gave but did not break.