Kaori Dict

パイ

pai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bánh tart; bánh palmier
  1. danh từfood, cooking

    1.pie; tart

  2. danh từfood, cooking

    2.palmier (pastry)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom got a small portion of pie.

  • I like pie.

  • What do you make of my pie?

  • I want a piece of pie.

  • Would you like another piece of pie?

  • Who made this pie?

  • I'm baking a pie.

  • I like pie.

  • Does anyone want some more pie?

  • She baked a pie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パイ — bánh tart; bánh palmier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict