Kaori Dict

耳そろえて

みみそろえて

mimisoroete

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữkhẩu ngữ

    1.all at once (usu. of payment); at one go

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aren't you paying for the damages in full?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳そろえて (みみそろえて) — all at once (usu. of payment); at one go | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict