Kaori Dict

パン粉

パンこ

panko

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bột vụn bánh; vụn bánh
  1. danh từ

    1.breadcrumbs; panko

  2. danh từ

    2.bread flour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hmm, did we have some breadcrumbs?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パン粉 (パンこ) — bột vụn bánh; vụn bánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict