Kaori Dict

笹がき

ささがき

sasagaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cutting (vegetables) into long, thin shavings; shaving into slivers; shavings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笹がき (ささがき) — cutting (vegetables) into long, thin shavings; shaving into slivers; shavings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict