Kaori Dict

しくしく

shikushiku

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.weeping; sobbing; softly (crying)

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.with a prolonged dull pain; having a griping pain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a gripping pain here.

  • A lost child was sobbing at the police box.

  • I found that there was a little girl sobbing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しくしく — weeping; sobbing; softly (crying) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict