Kaori Dict

ものか

monoka

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. trợ từnam giới hay dùng

    1.as if (something untrue was actually true); like hell (e.g. "like hell I will")

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I shall never follow links posted by Muiriel again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ものか — as if (something untrue was actually true); like hell (e.g. "like hell I will") | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict