Kaori Dict

ずる

zuru

Âm Hán-Việt: GIẢO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.foul play; cheating

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.cunning person; sly fellow; cheat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't cheat.

  • This pizza is terrible.

  • I often play truant.

  • Let's play hooky.

  • That's a little unfair.

  • The Germans are very crafty.

  • Let's split this fifty-fifty.

  • Tom was limping.

  • Tom skipped school.

  • Did you play hooky yesterday?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狡 (ずる) — foul play; cheating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict