Kaori Dict

希ガス

きガス

kigasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.noble gas

  2. cụm từ / thành ngữInternet slangđùa

    2.I get the feeling that ...; I think that ...

    pun on 気がする

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希ガス (きガス) — noble gas | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict