Kaori Dict

ブイ

bui

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đèn cứu sinh; vòng cứu sinh
  1. danh từ

    1.buoy

  2. danh từ

    2.lifebuoy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The yacht sailed round a buoy.

  • The yacht sailed around a buoy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブイ — đèn cứu sinh; vòng cứu sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict