Kaori Dict

屯する

たむろする

tamurosuru

Nghĩa

  1. động từ するtự động từthường viết bằng kana

    1.to gather (of people); to assemble; to hang out

  2. động từ するtự động từthường viết bằng kana

    2.to assemble (of troops); to be stationed; to be quartered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.

    He hangs out a lot with the kids down the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屯する (たむろする) — to gather (of people); to assemble; to hang out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict