まいゆ
maiyu
Cách đọc khác: まいゆう
意味Nghĩa
- bổ nghĩa đứng trước danh từ
1.delicious; appetizing; appetising
reversed from うまい
- bổ nghĩa đứng trước danh từ
2.skillful; clever; expert; wise; successful
- bổ nghĩa đứng trước danh từ
3.fortunate; splendid; promising