Kaori Dict

まいゆ

maiyu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.delicious; appetizing; appetising

    reversed from うまい

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.skillful; clever; expert; wise; successful

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    3.fortunate; splendid; promising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まいゆ — delicious; appetizing; appetising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict