Kaori Dict

ヘア

hea

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.tóc; lông mu
  1. danh từ

    1.hair (on the head)

  2. danh từ

    2.pubic hair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like short hair.

  • I like short hair.

  • Does Tom have long hair?

  • I want to buy new hair elastics.

  • Short hair looks better on you.

  • Mary has beautiful dark hair.

  • Can I borrow your hair drier?

  • She unlocked the car door by means of a hairpin.

  • She bought a hair brush and a tooth brush.

  • That girl who has long hair is Judy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヘア — tóc; lông mu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict