Kaori Dict

ちつ

chitsu

Âm Hán-Việt: TRẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protective covering for a book (often in the form of a folding case with clasps)

  2. lượng từ

    2.counter for book covers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帙 (ちつ) — protective covering for a book (often in the form of a folding case with clasps) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict