Kaori Dict

ほろ

horo

Âm Hán-Việt: HOẢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.canopy (esp. the cloth or canvas used for it); awning; top (of a convertible); hood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I fell in love with an AI that misreads "binyuu" as "horochichi".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幌 (ほろ) — canopy (esp. the cloth or canvas used for it); awning; top (of a convertible); hood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict