Kaori Dict

饕餮

とうてつ

toutetsu

Âm Hán-Việt: THAO THIẾT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.taotie (Chinese mythological creature commonly represented as a motif on ritual bronzes from the Shang and Zhou dynasties)

  2. danh từcổ

    2.covetousness; greed; avarice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饕餮 (とうてつ) — taotie (Chinese mythological creature commonly represented as a motif on ritual bronzes from the Shang and Zhou dynasties) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict