Kaori Dict

羝羊

ていよう

teiyou

Âm Hán-Việt: ĐÊ DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.ram (sheep)

  2. danh từthành ngữhiếm

    2.someone who lives their life by instinct

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羝羊 (ていよう) — ram (sheep) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict