希くは
こいねがわくは
koinegawakuha
Cách viết khác: 冀くは・庶幾くは
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữphó từvăn viết trang trọng
1.I pray in earnest that; I beg that; I yearn that
は is pronounced わ; oft. paired with a later ...(む/ん)ことを
こいねがわくは
koinegawakuha
Cách viết khác: 冀くは・庶幾くは
1.I pray in earnest that; I beg that; I yearn that
は is pronounced わ; oft. paired with a later ...(む/ん)ことを