Kaori Dict

希くは

こいねがわくは

koinegawakuha

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từvăn viết trang trọng

    1.I pray in earnest that; I beg that; I yearn that

    は is pronounced わ; oft. paired with a later ...(む/ん)ことを

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希くは (こいねがわくは) — I pray in earnest that; I beg that; I yearn that | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict