Kaori Dict

眩く

くるめく

kurumeku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to feel dizzy; to feel faint

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to spin; to revolve; to twirl

    orig. meaning; also written as 転く

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眩く (くるめく) — to feel dizzy; to feel faint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict