Kaori Dict

スマトラ犀

スマトラさい

sumatorasai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Sumatran rhinoceros (Dicerorhinus sumatrensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スマトラ犀 (スマトラさい) — Sumatran rhinoceros (Dicerorhinus sumatrensis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict