Kaori Dict

皮蛋

ピータン

piitan

Âm Hán-Việt: BÌ ĐẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.century egg; thousand-year old egg; hundred-year old egg; preserved egg (Chinese delicacy)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will eat century egg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮蛋 (ピータン) — century egg; thousand-year old egg; hundred-year old egg; preserved egg (Chinese delicacy) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict