Kaori Dict

マンバ

manba

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mamba (snake of the genus Dendroaspis)

  2. danh từviết tắt

    2.yamanba; manba; girl or young woman adhering to a fashion trend often characterized by extremely gaudy and colourful facial make up, heavily tanned skin and hair dyed in a bright hue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マンバ — mamba (snake of the genus Dendroaspis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict