Kaori Dict

メッカ

mekka

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.Mecca; trung tâm
  1. danh từ

    1.Mecca; Makkah

  2. danh từ

    2.mecca; centre for some field or activity (center)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jerusalem is the third holy city in Islam, following Mecca and Medina.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メッカ — Mecca; trung tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict