Kaori Dict

ぼんぼん

bonbon

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.fiercely (e.g. of a fire burning)

  2. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.bong-bong (of clock ringing)

  3. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    3.with repeated bangs (e.g. of fire cracker)

  4. danh từviết tắtonomatopoeic or mimetic word

    4.striking clock

  5. danh từ

    5.green young man from a well-to-do family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fire is burning furiously.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぼんぼん — fiercely (e.g. of a fire burning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict