Kaori Dict

たえ

tae

Âm Hán-Việt: KHẢO

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.cloth (esp. cloth made from fibers of the paper mulberry tree)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, Tae, this cheese is a winner!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栲 (たえ) — cloth (esp. cloth made from fibers of the paper mulberry tree) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict