Kaori Dict

ないか

naika

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.won't; hasn't; isn't; doesn't

    used to ask a question in the negative

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.won't you

    used to make invitations, express desires or give indirect commands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ないか — won't; hasn't; isn't; doesn't | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict