Kaori Dict

ましょう

mashou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.I'll

    used to express volition; ましょ is colloquial; まひょ is Kansai dialect

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.let's

    used to make an invitation, request, etc.

  3. cụm từ / thành ngữ

    3.probably

    used to express a conjecture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ましょう — I'll | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict