Kaori Dict

エム

emu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.M; m

  2. danh từ

    2.metre; meter

    usu. read メートル

  3. danh từ

    3.masochist; masochistic

  4. danh từ

    4.male; man

  5. danh từ

    5.medium

  6. danh từ

    6.one thousand (Roman numeral)

  7. danh từ

    7.magnitude

  8. danh từ

    8.mass

  9. danh từ

    9.Mach

  10. danh từ

    10.milli-; m

  11. danh từ

    11.mega-; M

  12. danh từ

    12.magenta

  13. danh từtiếng lóngcổ

    13.money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is leading by two meters.

  • We'd like to order 18 tonnes of olive oil.

  • He ran 100 meters in 11 seconds flat.

  • She holds the world record for the hundred meters.

  • It is a two level style round burial mound, 23m diameter (lower level), 18m (higher).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

M (エム) — M; m | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict