Kaori Dict

豚犬

とんけん

tonken

Âm Hán-Việt: ĐỒN KHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.dullard; halfwit

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    2.my child

  3. danh từcổ

    3.pig and dog

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豚犬 (とんけん) — dullard; halfwit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict