澎湃
ほうはい
houhai
Âm Hán-Việt: BÀNH PHÁI
Cách viết khác: 彭湃・滂湃
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
1.as the sound of surging water
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
2.vigorous; surging; welling
ほうはい
houhai
Âm Hán-Việt: BÀNH PHÁI
Cách viết khác: 彭湃・滂湃
1.as the sound of surging water
2.vigorous; surging; welling