Kaori Dict

澎湃

ほうはい

houhai

Âm Hán-Việt: BÀNH PHÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.as the sound of surging water

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.vigorous; surging; welling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澎湃 (ほうはい) — as the sound of surging water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict