Kaori Dict

とぼそ

toboso

Âm Hán-Việt: XU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cavities in the frame of a door used as part of a pivot hinge

  2. danh từcổ

    2.door

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枢 (とぼそ) — cavities in the frame of a door used as part of a pivot hinge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict