Kaori Dict

ラマ

rama

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.động vật lạc đà lùn
  1. danh từ

    1.llama (Lama glama)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất thích tháng Ramadan.

    I love the month of Ramadan.

  • Is it a llama?

  • Is that a llama?

  • Ramadan is over.

  • Ramadan finished.

  • Ramadan finished.

  • Ramadan finished.

  • I love Ramadan.

  • Ramadan came.

  • I love the month of Ramadan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ラマ — động vật lạc đà lùn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict