Kaori Dict

鰓孔

えらあな

eraana

Âm Hán-Việt: TAI KHỔNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gill slit

  2. danh từ

    2.pharyngeal slit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鰓孔 (えらあな) — gill slit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict