Kaori Dict

櫓臍

ろべそ

robeso

Âm Hán-Việt: LỖ TỀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.fulcrum peg (fitted into the cavity in an oar as part of a traditional oarlock)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫓臍 (ろべそ) — fulcrum peg (fitted into the cavity in an oar as part of a traditional oarlock) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict