Kaori Dict

檳榔

びんろう

binrou

Âm Hán-Việt: TÂN LANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.areca palm (Areca catechu)

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.betel palm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檳榔 (びんろう) — areca palm (Areca catechu) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict